ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hiện đại hóa" (1件)
hiện đại hóa
日本語
名近代化
Quá trình hiện đại hóa đất nước đang diễn ra nhanh chóng.
国の近代化プロセスは急速に進んでいます。
類語検索結果 "hiện đại hóa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hiện đại hóa" (1件)
Quá trình hiện đại hóa đất nước đang diễn ra nhanh chóng.
国の近代化プロセスは急速に進んでいます。
